- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
nghẹn; hóc (thức ăn)
Anh ấy bị nghẹn rồi.
nghẹn lời; tắc nghẹn (khi nói)
Anh ấy bị nghẹn thức ăn rồi.
nghẹn; hóc (thức ăn)
Anh ấy bị nghẹn rồi.
nghẹn lời; tắc nghẹn (khi nói)
Anh ấy bị nghẹn thức ăn rồi.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
nghẹn; hóc (thức ăn)
nghẹn; hóc (thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.