mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo
// NGHĨA CHÍNHmở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo(kế thừa)
Mang cá đang đóng mở.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.