- 耒lỗi(cái cày (nông cụ))
- 毛mao(lông, tóc)
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tin buồn; tin dữ (về cái chết của ai)
Anh ấy đã nhận được một tin buồn.
tin buồn; tin dữ (về cái chết của ai)
Anh ấy đã nhận được một tin buồn.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
Cái cày bào mòn từng sợi lông, tượng trưng cho sự hao tổn dần dần.
tin buồn; tin dữ (về cái chết của ai)
tin buồn; tin dữ (về cái chết của ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.