- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nhiễu ảnh; hạt nhiễu
Bức ảnh này có nhiều nhiễu.
nhiễu ảnh; hạt nhiễu
Bức ảnh này có nhiều nhiễu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nhiễu ảnh; hạt nhiễu
nhiễu ảnh; hạt nhiễu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.