- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
túi nhỏ; bọng nước; vesicle (sinh học)
Túi nang là những túi nhỏ trong tế bào.
túi nhỏ; bọng nước; vesicle (sinh học)
Túi nang là những túi nhỏ trong tế bào.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
túi nhỏ; bọng nước; vesicle (sinh học)
túi nhỏ; bọng nước; vesicle (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.