- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
một phần tư
中一个整体分成四等份中的一份yī gè zhěngtǐ fēnchéng sì děngfèn zhōng de yī fèn
Một phần tư là bao nhiêu?
một phần tư
中一个整体分成四等份中的一份yī gè zhěngtǐ fēnchéng sì děngfèn zhōng de yī fèn
Một phần tư là bao nhiêu?
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một phần tư
một phần tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.