- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nốt đen (âm nhạc); nốt một phần tư
Nốt nhạc này là nốt đen.
nốt đen (âm nhạc); nốt một phần tư
Nốt nhạc này là nốt đen.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
nốt đen (âm nhạc); nốt một phần tư
nốt đen (âm nhạc); nốt một phần tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.