- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn bề vững chắc; quá thận trọng, thiếu sáng tạo [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn cẩn trọng.
bốn bề vững chắc; quá thận trọng, thiếu sáng tạo [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn cẩn trọng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
bốn bề vững chắc; quá thận trọng, thiếu sáng tạo [thành ngữ]
bốn bề vững chắc; quá thận trọng, thiếu sáng tạo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.