- 囗vi(vây quanh, hàng rào)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
bối rối không hiểu nổi; hoang mang khó hiểu [thành ngữ]
Vấn đề này khiến tôi bối rối không hiểu.
bối rối không hiểu nổi; hoang mang khó hiểu [thành ngữ]
Vấn đề này khiến tôi bối rối không hiểu.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
bối rối không hiểu nổi; hoang mang khó hiểu [thành ngữ]
bối rối không hiểu nổi; hoang mang khó hiểu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.