- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tự chế; thủ công; làm thủ công
Đây là một loại vũ khí tự chế.
tự chế; thủ công; làm thô sơ (bằng vật liệu địa phương)
Đây là một quả bom tự chế.
tự chế; thủ công; làm thủ công
Đây là một loại vũ khí tự chế.
tự chế; thủ công; làm thô sơ (bằng vật liệu địa phương)
Đây là một quả bom tự chế.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
tự chế; thủ công; làm thủ công
tự chế; thủ công; làm thủ công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.