- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đồ gốm đất nung; đồ sành
Đồ gốm này rất cổ.
đồ gốm đất nung; đồ sành
Đồ gốm này rất cổ.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đồ gốm đất nung; đồ sành
đồ gốm đất nung; đồ sành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.