- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
bờ đất; bậc đất
Cái bờ đất này rất cao.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
bờ đất; bậc đất
Cái bờ đất này rất cao.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
bờ đất; bậc đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.