- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đập đất
Đập đất này rất kiên cố.
đập đất; đê đất
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
đập đất
Đập đất này rất kiên cố.
đập đất; đê đất
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đập đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.