- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
gạch đất sống; gạch mộc
Những viên gạch bùn này rất chắc chắn.
gạch mộc; gạch đất chưa nung
Ngôi nhà này được xây bằng gạch mộc.
gạch mộc; gạch đất chưa nung
Ngôi nhà này được xây bằng gạch mộc.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
gạch đất sống; gạch mộc
Những viên gạch bùn này rất chắc chắn.
gạch mộc; gạch đất chưa nung
Ngôi nhà này được xây bằng gạch mộc.
gạch mộc; gạch đất chưa nung
Ngôi nhà này được xây bằng gạch mộc.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
gạch đất sống; gạch mộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.