- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tầng đất; lớp đất
Lớp đất của mảnh đất này rất dày.
tầng đất; lớp đất
Lớp đất này rất màu mỡ.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng đất; lớp đất
Lớp đất của mảnh đất này rất dày.
tầng đất; lớp đất
Lớp đất này rất màu mỡ.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tầng đất; lớp đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.