- 土thổ(đất (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
mét khối đất; khối đất (đơn vị đo)
Công trình này cần đào một vạn mét khối đất.
đất đào; khối lượng đất đào
Số đất đào này cần được vận chuyển đi.
công trình đất; khối lượng đất (đào đắp)
Công trình đất này rất lớn.
bài thuốc dân gian; phương thuốc dân gian (trong y học cổ truyền)
Phương thuốc dân gian này rất hiệu quả.
mét khối đất; khối đất (đơn vị đo)
Công trình này cần đào một vạn mét khối đất.
đất đào; khối lượng đất đào
Số đất đào này cần được vận chuyển đi.
công trình đất; khối lượng đất (đào đắp)
Công trình đất này rất lớn.
bài thuốc dân gian; phương thuốc dân gian (trong y học cổ truyền)
Phương thuốc dân gian này rất hiệu quả.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.