- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
phương pháp thủ công truyền thống; cách làm thô sơ
Đây là phương pháp truyền thống của làng chúng tôi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp thủ công truyền thống; cách làm thô sơ
Đây là phương pháp truyền thống của làng chúng tôi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp thủ công truyền thống; cách làm thô sơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.