- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
nhiệt độ đất; nhiệt độ thổ nhưỡng
Nhiệt độ đất rất quan trọng đối với sự phát triển của cây trồng.
nhiệt độ đất; nhiệt độ thổ nhưỡng
Nhiệt độ đất rất quan trọng đối với sự phát triển của cây trồng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
nhiệt độ đất; nhiệt độ thổ nhưỡng
nhiệt độ đất; nhiệt độ thổ nhưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.