- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
dòng chảy bùn đất; lũ bùn đá
Sạt lở đất là một loại thiên tai.
lũ bùn đất; lở đất
dòng chảy bùn đất; lũ bùn đá
Sạt lở đất là một loại thiên tai.
lũ bùn đất; lở đất
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng chảy bùn đất; lũ bùn đá
dòng chảy bùn đất; lũ bùn đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.