- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tiểu quốc bản địa; thổ bang (thuật ngữ thực dân Anh chỉ các tiểu quốc độc lập ở Ấn Độ hoặc châu Phi)
Bang bản địa này có văn hóa riêng.
tiểu quốc bản địa; thổ bang (thuật ngữ thực dân Anh chỉ các tiểu quốc độc lập ở Ấn Độ hoặc châu Phi)
Bang bản địa này có văn hóa riêng.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
tiểu quốc bản địa; thổ bang (thuật ngữ thực dân Anh chỉ các tiểu quốc độc lập ở Ấn Độ hoặc châu Phi)
tiểu quốc bản địa; thổ bang (thuật ngữ thực dân Anh chỉ các tiểu quốc độc lập ở Ấn Độ hoặc châu Phi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.