- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mình Máu Thánh Chúa Kitô
Thánh thể huyết là một bí tích của Công giáo.
Mình Máu Thánh; Bí tích Thánh Thể
Mình Máu Thánh Chúa Kitô
Thánh thể huyết là một bí tích của Công giáo.
Mình Máu Thánh; Bí tích Thánh Thể
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mình Máu Thánh Chúa Kitô
Mình Máu Thánh Chúa Kitô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.