- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thánh hóa; thánh hiến
Chúa đã thánh hóa mảnh đất này.
thánh hóa; sự thánh hóa
Thánh hóa là hành động làm cho một vật trở nên thiêng liêng.
thánh hóa; hiến thánh
thánh hóa; thánh hiến
Chúa đã thánh hóa mảnh đất này.
thánh hóa; sự thánh hóa
Thánh hóa là hành động làm cho một vật trở nên thiêng liêng.
thánh hóa; hiến thánh
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thánh hóa; thánh hiến
thánh hóa; thánh hiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã thánh hóa mảnh đất này.
Anh ấy đã thánh hóa mảnh đất này.