Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trát vữa; tô vữa
// NGHĨA CHÍNHtrát vữa; tô vữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đang trát tường.
trát vữa; quét vôi
Anh ấy dùng vôi để trát tường.