- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
giá đất
Giá đất đã tăng.
giá đất
Giá đất đã tăng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá đất
giá đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.