- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
trưởng bảo địa phương; lý trưởng (thời xưa)
Địa bảo là quan địa phương thời xưa.
trưởng bảo địa phương; lý trưởng (thời xưa)
Địa bảo là quan địa phương thời xưa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
trưởng bảo địa phương; lý trưởng (thời xưa)
trưởng bảo địa phương; lý trưởng (thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.