- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
sàn nâng; bục sàn
Cái sàn này rất cao.
bục chủ tịch đoàn; lễ đài
Cái bục này rất cao.
sàn nâng; bục sàn
Cái sàn này rất cao.
bục chủ tịch đoàn; lễ đài
Cái bục này rất cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
sàn nâng; bục sàn
sàn nâng; bục sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.