- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lịch sử địa chất; địa sử học
Địa sử học là khoa học nghiên cứu lịch sử Trái Đất.
lịch sử địa chất
lịch sử địa chất; địa sử học
Địa sử học là khoa học nghiên cứu lịch sử Trái Đất.
lịch sử địa chất
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lịch sử địa chất; địa sử học
lịch sử địa chất; địa sử học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.