- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa danh; tên địa phương
Bạn có biết địa danh này không?
địa danh; tên địa lý
địa danh; tên địa phương
Bạn có biết địa danh này không?
địa danh; tên địa lý
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
địa danh; tên địa phương
địa danh; tên địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.