- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nền móng; móng (công trình)
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
nền móng; cơ sở
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
nền móng; móng (công trình)
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
nền móng; cơ sở
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nền móng; móng (công trình)
nền móng; móng (công trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.