- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dexamethasone (thuốc corticosteroid tổng hợp)
Dexamethasone là một loại thuốc steroid.
dexamethasone (thuốc corticosteroid tổng hợp)
Dexamethasone là một loại thuốc steroid.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
dexamethasone (thuốc corticosteroid tổng hợp)
dexamethasone (thuốc corticosteroid tổng hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.