- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa cấp thị; đơn vị hành chính cấp địa khu (gồm thành phố cấp địa khu, châu tự trị, địa khu và minh)
Địa cấp thị này có rất nhiều nhà máy.
địa cấp thị; đơn vị hành chính cấp địa khu (gồm thành phố cấp địa khu, châu tự trị, địa khu và minh)
Địa cấp thị này có rất nhiều nhà máy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
địa cấp thị; đơn vị hành chính cấp địa khu (gồm thành phố cấp địa khu, châu tự trị, địa khu và minh)
địa cấp thị; đơn vị hành chính cấp địa khu (gồm thành phố cấp địa khu, châu tự trị, địa khu và minh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.