- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), dùng trong lịch pháp và đánh số thứ tự
Địa chi là một phần của phương pháp tính năm truyền thống của Trung Quốc.
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), dùng trong lịch pháp và đánh số thứ tự
Địa chi là một phần của phương pháp tính năm truyền thống của Trung Quốc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), dùng trong lịch pháp và đánh số thứ tự
mười hai địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), dùng trong lịch pháp và đánh số thứ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.