- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cảnh quan địa lý; địa cảnh
Phong cảnh này rất đẹp.
địa thế; địa hình
Địa hình này rất đẹp.
cảnh quan địa lý; địa cảnh
Phong cảnh này rất đẹp.
địa thế; địa hình
Địa hình này rất đẹp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
cảnh quan địa lý; địa cảnh
cảnh quan địa lý; địa cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.