- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
sưởi sàn; sưởi ấm sàn nhà
Nhà chúng tôi có hệ thống sưởi dưới sàn.
sưởi sàn; sưởi ấm sàn nhà
Nhà chúng tôi có hệ thống sưởi dưới sàn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
sưởi sàn; sưởi ấm sàn nhà
sưởi sàn; sưởi ấm sàn nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.