- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa danh nổi bật; điểm nhận diện địa lý; landmark
Địa danh này rất nổi tiếng.
địa danh nổi bật; điểm nhận diện địa lý; landmark
Địa danh này rất nổi tiếng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
địa danh nổi bật; điểm nhận diện địa lý; landmark
địa danh nổi bật; điểm nhận diện địa lý; landmark
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.