- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
từ trường Trái Đất; địa từ
Địa từ là từ trường của Trái Đất.
từ trường Trái Đất; địa từ
Địa từ là từ trường của Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
từ trường Trái Đất; địa từ
từ trường Trái Đất; địa từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.