- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
từ trường Trái Đất
Địa từ trường bảo vệ Trái Đất khỏi gió mặt trời.
từ trường Trái Đất
Địa từ trường bảo vệ Trái Đất khỏi gió mặt trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
từ trường Trái Đất
từ trường Trái Đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.