- 土thổ(đất)
- 日nhật(mặt trời)
- 羽vũ(lông vũ)
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Ngôi nhà cũ này đã sập rồi.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Ngôi nhà cũ này đã sập rồi.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.