- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
áo gile không tay; áo khoác không tay (thường bằng vải bông)
Chiếc áo khoác không tay này rất thoải mái.
áo gile; áo không tay
Chiếc áo khoác không tay này rất đẹp.
áo gile không tay; áo khoác không tay (thường bằng vải bông)
Chiếc áo khoác không tay này rất thoải mái.
áo gile; áo không tay
Chiếc áo khoác không tay này rất đẹp.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
áo gile không tay; áo khoác không tay (thường bằng vải bông)
áo gile không tay; áo khoác không tay (thường bằng vải bông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.