- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
tên xấu xa; kẻ xấu; đồ tệ nạn
Anh ấy là một gã tồi.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
Anh ta là một tên khốn.
tên xấu xa; đồ khốn nạn; kẻ xấu
tên xấu xa; kẻ xấu; đồ tệ nạn
Anh ấy là một gã tồi.
kẻ vô lại; thằng lưu manh
Anh ta là một tên khốn.
tên xấu xa; đồ khốn nạn; kẻ xấu
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
tên xấu xa; kẻ xấu; đồ tệ nạn
tên xấu xa; kẻ xấu; đồ tệ nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.