- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
bệnh scurvy; bệnh hoại huyết (thiếu vitamin C)
Bệnh scorbut là một bệnh do thiếu vitamin C.
bệnh scurvy; bệnh hoại huyết (thiếu vitamin C)
Bệnh scorbut là một bệnh do thiếu vitamin C.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh scurvy; bệnh hoại huyết (thiếu vitamin C)
bệnh scurvy; bệnh hoại huyết (thiếu vitamin C)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.