- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
nợ khó đòi; nợ xấu
Công ty có rất nhiều nợ xấu.
nợ khó đòi; nợ xấu
Công ty có rất nhiều nợ xấu.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
nợ khó đòi; nợ xấu
nợ khó đòi; nợ xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.