- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
kẻ xấu xa; người đáng ngờ
Anh ta là một người xấu xa.
kẻ xấu; người hư hỏng
Anh ta là một kẻ xấu xa.
kẻ xấu; đứa hư hỏng
Con chim hỏng này không thể bay.
kẻ xấu xa; người đáng ngờ
Anh ta là một người xấu xa.
kẻ xấu; người hư hỏng
Anh ta là một kẻ xấu xa.
kẻ xấu; đứa hư hỏng
Con chim hỏng này không thể bay.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
kẻ xấu xa; người đáng ngờ
kẻ xấu xa; người đáng ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.