- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi thiền mà viên tịch (chết trong tư thế ngồi thiền) (Phật giáo)
Vị cao tăng đã tọa hóa.
ngồi thiền mà viên tịch (chết trong tư thế ngồi thiền) (Phật giáo)
Vị cao tăng đã tọa hóa.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
ngồi thiền mà viên tịch (chết trong tư thế ngồi thiền) (Phật giáo)
ngồi thiền mà viên tịch (chết trong tư thế ngồi thiền) (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.