- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
thương nhân có cửa hàng cố định; người buôn bán tại chỗ
Anh ấy là một thương nhân.
thương nhân có cửa hàng cố định; chủ tiệm
Anh ấy là một chủ cửa hàng.
thương nhân có cửa hàng cố định; người buôn bán tại chỗ
Anh ấy là một thương nhân.
thương nhân có cửa hàng cố định; chủ tiệm
Anh ấy là một chủ cửa hàng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
thương nhân có cửa hàng cố định; người buôn bán tại chỗ
thương nhân có cửa hàng cố định; người buôn bán tại chỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.