- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
đệm ngồi; nệm ngồi
Cái đệm này rất thoải mái.
đệm ngồi; đệm lót ghế
đệm ngồi; yên xe
Cái đệm ngồi này rất thoải mái.
đệm ngồi; nệm ngồi
Cái đệm này rất thoải mái.
đệm ngồi; đệm lót ghế
đệm ngồi; yên xe
Cái đệm ngồi này rất thoải mái.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
đệm ngồi; nệm ngồi
đệm ngồi; nệm ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.