- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
chỗ ngồi (tại tiệc); chỗ ngồi dự tiệc
Xin hỏi, chỗ ngồi của tôi ở đâu?
chỗ ngồi; dự tiệc
Anh ấy đã dự tiệc rồi.
chỗ ngồi (tại tiệc); chỗ ngồi dự tiệc
Xin hỏi, chỗ ngồi của tôi ở đâu?
chỗ ngồi; dự tiệc
Anh ấy đã dự tiệc rồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
chỗ ngồi (tại tiệc); chỗ ngồi dự tiệc
chỗ ngồi (tại tiệc); chỗ ngồi dự tiệc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.