- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi; đi (xe); (động từ kết quả) đậu/đóng
Cây này năm nay ra rất nhiều quả.
ngồi; đi (xe); (động từ kết quả) đậu/đóng
Cây này năm nay ra rất nhiều quả.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi; đi (xe); (động từ kết quả) đậu/đóng
ngồi; đi (xe); (động từ kết quả) đậu/đóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.