- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
làm việc theo giờ hành chính; ngồi văn phòng
Tôi phải làm việc giờ hành chính mỗi ngày.
trực ban; trực ca; trực (gác)
Hôm nay tôi trực ban.
làm việc theo giờ hành chính; ngồi văn phòng
Tôi phải làm việc giờ hành chính mỗi ngày.
trực ban; trực ca; trực (gác)
Hôm nay tôi trực ban.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
làm việc theo giờ hành chính; ngồi văn phòng
làm việc theo giờ hành chính; ngồi văn phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.