- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
bị mất mặt; không biết đường thoái lui
Anh ấy bối rối, không biết nên nói gì.
bị đặt vào tình huống khó xử; tiến thoái lưỡng nan
Bây giờ anh ấy đang gặp khó khăn.
bị mất mặt; không biết đường thoái lui
Anh ấy bối rối, không biết nên nói gì.
bị đặt vào tình huống khó xử; tiến thoái lưỡng nan
Bây giờ anh ấy đang gặp khó khăn.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.
bị mất mặt; không biết đường thoái lui
bị mất mặt; không biết đường thoái lui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.